Chuyển đến nội dung chính
staBOO Logo
staBOO Thanh Hóa

Dự án Nhà máy Ván Tre Kỹ Thuật Quy mô Công nghiệp

Kết nối vùng nguyên liệu tre Việt Nam với công nghệ Thụy Sĩ & châu Âu để phát triển vật liệu panel xanh cho xây dựng, nội thất và thị trường xuất khẩu.

staBOO Thanh Hóa được định hướng trở thành một dự án sản xuất ván tre kỹ thuật quy mô công nghiệp tại Việt Nam, khai thác lợi thế nguồn tre bản địa, công nghệ chế biến hiện đại và nhu cầu ngày càng tăng đối với vật liệu xanh.

0 tỷ VNĐ
Tổng vốn đầu tư
Quy mô đầu tư theo nội dung dự án
0 m³/năm
Công suất thiết kế
Sản lượng thiết kế của nhà máy
0 ha
Quy mô hạ tầng
Khu nhà máy và hạ tầng phụ trợ
0 ha
Vùng nguyên liệu định hướng
Hệ sinh thái tre phục vụ sản xuất dài hạn
Hình ảnh minh họa nhà máy sản xuất vật liệu xanh quy mô công nghiệp.
Cơ sở sản xuất

Nhà máy đầu tư- Khu công nghiệp Thanh Hóa

Tổng quan dự án

Một dự án vật liệu xanh tại Thanh Hóa

staBOO Thanh Hóa là dự án nhà máy ván tre kỹ thuật quy mô công nghiệp, được định hướng khai thác nguồn tre Việt Nam, ứng dụng công nghệ Thụy Sĩ & châu Âu và phát triển vật liệu panel xanh cho xây dựng, nội thất và thị trường xuất khẩu.

Dự án kết hợp ba nền tảng chính: vùng nguyên liệu tre trong nước, dây chuyền sản xuất hiện đại và xu hướng sử dụng vật liệu bền vững. Với công suất thiết kế 225.000 m³/năm và quy mô hạ tầng 26 ha, staBOO Thanh Hóa hướng tới vai trò một trung tâm chế biến sâu nguyên liệu tre tại Việt Nam.

Bảng thông số đầu tư dự án nhà máy ván tre kỹ thuật staBOO Thanh Hóa
Hạng mụcNội dung
Dự ánstaBOO Thanh Hóa
Định vịNhà máy ván tre kỹ thuật quy mô công nghiệp
Địa điểmThanh Hóa, Việt Nam
Tổng vốn đầu tư0 tỷ VNĐ
Công suất thiết kế0 m³/năm
Quy mô hạ tầng0 ha
Đối tác công nghệBARD AG
Công nghệ định hướngThụy Sĩ & châu Âu
Vùng nguyên liệu0 ha
Nhu cầu nguyên liệu0–2.000 tấn tre/ngày
Vận hành mục tiêuQuý 3/2026

staBOO Thanh Hóa được định vị là dự án sản xuất vật liệu xanh từ tre, kết nối tài nguyên bản địa với tiêu chuẩn công nghiệp hiện đại.

Dành cho nhà đầu tư & đối tác chiến lược

Quy mô công nghiệp, công nghệ châu Âu và định hướng thị trường xuất khẩu

Dự án staBOO Thanh Hóa được xây dựng trên quy mô vốn đầu tư 3.200 tỷ VNĐ, công suất thiết kế 225.000 m³/năm và hạ tầng sản xuất 26 ha. Đây là nền tảng để phát triển một nhà máy ván tre kỹ thuật có khả năng phục vụ các phân khúc vật liệu xanh trong xây dựng, nội thất và xuất khẩu.

SẢN LƯỢNG

Quy mô sản xuất

Công suất thiết kế 225.000 m³/năm tạo cơ sở cho sản xuất công nghiệp và hiệu quả quy mô khi nhà máy đi vào vận hành ổn định.

ĐỐI TÁC

Công nghệ

Dự án định hướng ứng dụng công nghệ Thụy Sĩ & châu Âu, với BARD AG là đối tác công nghệ chiến lược.

CUNG ỨNG

Nguyên liệu

Vùng nguyên liệu định hướng 200.000 ha và nhu cầu tiêu thụ 1.000–2.000 tấn tre/ngày cho thấy vai trò then chốt của chuỗi cung ứng tre.

TIÊU THỤ

Thị trường

Sản phẩm hướng tới Việt Nam, châu Âu, Bắc Mỹ và Nhật Bản- các thị trường có nhu cầu đối với vật liệu xanh, sản phẩm kỹ thuật và tiêu chuẩn môi trường.

Lưu ý quan trọng: Hiệu quả đầu tư, chỉ số tài chính và năng lực thương mại cần được xác nhận trong các bước nghiên cứu khả thi, mô hình tài chính và thẩm định độc lập. Website này không trình bày IRR, NPV, EBITDA hoặc cam kết hoàn vốn.
Sản phẩm định hướng

Ván tre kỹ thuật cho xây dựng, nội thất và vật liệu panel xanh

staBOO Thanh Hóa hướng tới sản xuất các dòng ván kỹ thuật từ tre, bao gồm ván tre ép, OSB/LSB và panel kỹ thuật. Các sản phẩm này được định vị cho những ứng dụng cần vật liệu ổn định, có khả năng chế biến công nghiệp và phù hợp xu hướng thay thế một phần vật liệu gỗ truyền thống.

Mẫu ván tre kỹ thuật OSB staBOO- bề mặt dăm định hướng
Sản phẩm chủ lực

Ván tre kỹ thuật OSB & LSB

Nguyên liệu 100% tre- không phá rừng gỗ tự nhiên

Ván tre ép / ván kỹ thuật từ tre

Tận dụng sợi tre và cấu trúc tự nhiên của tre để tạo vật liệu panel có tỷ trọng cao, định hướng độ bền cơ học tốt và phù hợp cho sản xuất quy mô công nghiệp.

Ứng dụng định hướng

  • Nội thất
  • Panel kỹ thuật
  • Vật liệu phủ bề mặt
  • Cấu kiện ứng dụng trong xây dựng

OSB

OSB là dòng ván dăm định hướng, thường được ứng dụng trong các hệ panel, sàn, vách, mái và các cấu kiện cần khả năng chịu tải theo cấu trúc lớp.

Ứng dụng định hướng

  • Xây dựng
  • Sàn, vách, mái
  • Panel công nghiệp
  • Vật liệu thay thế gỗ truyền thống

LSB

LSB được định vị là dòng ván dăm dài, hướng tới bề mặt phẳng hơn, cấu trúc ổn định và khả năng kết hợp với lớp phủ như melamine veneer.

Ứng dụng định hướng

  • Nội thất
  • Panel phủ bề mặt
  • Sản phẩm cần bề mặt hoàn thiện tốt
  • Vật liệu kỹ thuật

Panel kỹ thuật

Panel kỹ thuật từ tre hướng tới các ứng dụng trong xây dựng, nội thất và sản phẩm xuất khẩu, nơi vật liệu cần tính ổn định, khả năng gia công và định hướng tiêu chuẩn môi trường.

Ứng dụng định hướng

  • Xây dựng
  • Nội thất
  • Sản phẩm công nghiệp
  • Thị trường xuất khẩu

So sánh OSB và LSB

OSB và LSB đều thuộc nhóm ván kỹ thuật, nhưng cần được trình bày rõ để tránh nhầm lẫn về cấu trúc, ứng dụng và phân khúc sử dụng.

Bảng phân tích sự khác nhau giữa dòng ván dăm OSB và dòng ván dăm phẳng LSB
Tiêu chíOSBLSB
Tên gọiOriented Strand BoardLong Strand Board
Cấu trúcDăm lớn, định hướng theo lớpDăm dài hơn, định hướng chịu lực
Đặc tínhBền cơ học tốt, chịu tải theo cấu trúc lớpBề mặt phẳng hơn, phù hợp phủ bề mặt
Ứng dụngXây dựng, sàn, vách, máiNội thất cao cấp, panel kỹ thuật, phủ melamine veneer

Sản phẩm cần được hiểu là nhóm vật liệu panel xanh từ tre, không phải thép hay gỗ tự nhiên truyền thống.

Công nghệ sản xuất

Quy trình theo định hướng công nghệ Thụy Sĩ & châu Âu

Dự án định hướng ứng dụng công nghệ Thụy Sĩ & châu Âu trong sản xuất ván tre kỹ thuật, với quy trình khép kín từ xử lý nguyên liệu tre đến hoàn thiện tấm ván thành phẩm.

Bước 01

Nguyên liệu tre

Tre được thu mua và chuẩn bị làm nguyên liệu đầu vào cho dây chuyền sản xuất.

Bước 02

Cắt miếng & phân loại

Nguyên liệu được xử lý sơ bộ, cắt và phân loại nhằm chuẩn hóa kích thước, chất lượng và điều kiện đưa vào sản xuất.

Bước 03

Sấy nhiệt

Quá trình sấy giúp kiểm soát độ ẩm nguyên liệu trước khi bước vào công đoạn phối trộn và ép.

Bước 04

Trộn keo PMDI / Phenolic

Nguyên liệu được phối trộn với hệ keo phù hợp cho sản xuất ván kỹ thuật, hướng tới độ ổn định và tiêu chuẩn phát thải mục tiêu.

Bước 05

Ép nhiệt liên tục

Công đoạn ép nhiệt tạo tấm ván với cấu trúc ổn định, định hướng tỷ trọng mục tiêu và khả năng gia công công nghiệp.

Bước 06

Hoàn thiện thành phẩm

Tấm ván thành phẩm được xử lý, kiểm tra và chuẩn bị cho các ứng dụng xây dựng, nội thất hoặc panel kỹ thuật.

Chỉ số công nghệ & Quy chuẩn sấy ép

Đối tác công nghệ chiến lượcBARD AG
Định hướng công nghệThụy Sĩ & châu Âu
Tỷ trọng mục tiêukhoảng 900 kg/m³
Định hướng tiêu chuẩnCARB P2
Quy trình sản xuấtkhép kín, kiểm soát độ ẩm và chất lượng đầu vào
Lưu ý: Các thông số kỹ thuật chi tiết, tiêu chuẩn sản phẩm và chứng chỉ hoàn tất cần được công bố sau khi có hồ sơ kỹ thuật hoặc chứng nhận chính thức.
Vùng nguyên liệu

Vùng nguyên liệu tre là nền tảng cho năng lực sản xuất dài hạn

Với nhu cầu tiêu thụ 1.000–2.000 tấn tre/ngày, khả năng tổ chức và kiểm soát vùng nguyên liệu là một trong những yếu tố quyết định tính ổn định của dự án staBOO Thanh Hóa.

Quy mô vùng nguyên liệu

Khoảng 200.000 ha vùng nguyên liệu định hướng phục vụ sản xuất dài hạn.

Nhu cầu nguyên liệu

Nhà máy có nhu cầu tiêu thụ khoảng 1.000–2.000 tấn tre/ngày khi vận hành theo quy mô thiết kế.

Trung tâm chế biến

staBOO Thanh Hóa đóng vai trò trung tâm chế biến sâu, chuyển nguyên liệu tre thành vật liệu panel kỹ thuật.

Liên kết địa phương

Dự án hướng tới hình thành chuỗi liên kết giữa doanh nghiệp, địa phương, người trồng tre và các đơn vị cung ứng nguyên liệu.

Bản đồ vùng nguyên liệu tre Thanh Hóa- staBOO
Vùng nguyên liệu

Bản đồ định hướng liên kết các Khu vực trọng điểm Thanh Hóa

Đất vùng trồng

Liên kết vùng nguyên liệu

Dự án được định hướng kết nối với vùng nguyên liệu tre trong nước, quy mô khoảng 200.000 ha. Việc phát triển chuỗi cung ứng tre ổn định không chỉ phục vụ nhà máy mà còn góp phần nâng giá trị nguyên liệu tre, tạo đầu ra cho người trồng tre và thúc đẩy chế biến sâu tại địa phương.

0 ha
Diện tích vùng nguyên liệu tre định hướng.

Quy hoạch địa bàn thu mua

Nguyên liệu tre được định hướng thu mua liên kết với các hộ lâm nghiệp tại các Khu vực trọng điểm:

Khu vực Như Xuân

Vùng đệm địa bàn trọng tâm được định hướng liên kết logistics và hỗ trợ chuỗi cung ứng.

Khu vực Lang Chánh

Khu vực giàu tài nguyên đặc trưng của tre Luồng với độ dẻo dai và cơ tính chịu lực cao.

Khu vực Quan Hóa

Diện tích trồng tre Luồng tự nhiên lớn, cung ứng dồi dào lâm sản định hướng nguyên liệu chất lượng.

Khu vực Thường Xuân

Vùng liên kết nông lâm nghiệp hỗ trợ chuỗi thu hoạch và quản lý cung ứng khép kín.

Nếu bạn là địa phương, hợp tác xã, đơn vị cung ứng hoặc đối tác trong chuỗi nguyên liệu tre, hãy liên hệ với staBOO Thanh Hóa để trao đổi về khả năng hợp tác vùng nguyên liệu.

ESG & tác động địa phương

Mô hình Eco-loop và định hướng phát triển bền vững từ tre

staBOO Thanh Hóa được định hướng theo mô hình sản xuất xanh, tận dụng nguồn tre sinh trưởng nhanh, giảm lãng phí trong quá trình chế biến và góp phần phát triển chuỗi giá trị tre theo hướng bền vững.

Sơ đồ vòng tuần hoàn sinh thái staBOO- trồng tre- sản xuất- tiêu dùng- đất

Vòng tuần hoàn sinh thái khép kín từ cây tre đến sản phẩm

1. Đầu vào

Dự án sử dụng tre làm nguyên liệu chính- một nguồn sinh trưởng nhanh và có tiềm năng thay thế một phần vật liệu từ gỗ tự nhiên trong các ứng dụng panel.

Định hướng mốc bám sát
  • Nguồn tre trong nước
  • Vùng nguyên liệu định hướng 200.000 ha
  • Hướng tới chứng chỉ FSC/PEFC
  • Khuyến khích phát triển vùng trồng và khai thác bền vững
2. Quy trình

Quy trình sản xuất được định hướng theo mô hình khép kín, kiểm soát nguyên liệu, độ ẩm, phát thải và phế phẩm trong quá trình chế biến.

Định hướng mốc bám sát
  • Định hướng zero-waste
  • Phế phẩm tre có thể được tận dụng trong hệ thống sản xuất
  • Xử lý nước thải theo tiêu chuẩn công nghiệp
  • Kiểm soát chất lượng theo quy trình sản xuất hiện đại
3. Đầu ra

Sản phẩm hướng tới nhóm vật liệu panel xanh, phù hợp với xu hướng xây dựng, nội thất và tiêu chuẩn môi trường tại các thị trường có yêu cầu cao.

Định hướng mốc bám sát
  • Vật liệu xanh từ tre
  • Định hướng phát thải formaldehyde thấp
  • Định hướng CARB P2
  • Ứng dụng trong xây dựng, nội thất và xuất khẩu

Tạo thêm giá trị cho chuỗi tre và cộng đồng địa phương

Việc làm trực tiếp

Dự án hướng tới tạo việc làm trực tiếp tại nhà máy trong các nhóm vận hành, kỹ thuật, quản lý sản xuất và hỗ trợ công nghiệp.

Sinh kế bền vững

Chuỗi cung ứng nguyên liệu có thể tạo thêm đầu ra cho người trồng tre, đơn vị khai thác, vận chuyển và dịch vụ phụ trợ.

Chế biến sâu

Thay vì chỉ khai thác tre ở dạng nguyên liệu thô, dự án định hướng chuyển tre thành vật liệu kỹ thuật có giá trị gia tăng cao hơn.

Đóng góp địa phương

Khi vận hành ổn định, nhà máy có thể góp phần thúc đẩy công nghiệp chế biến, tạo nguồn thu và tăng giá trị chuỗi nguyên liệu tại địa phương.

Chú ý môi trường: Các mục tiêu ESG, chứng chỉ và chỉ số môi trường cần được xác nhận bằng hồ sơ đánh giá, chứng nhận hoặc báo cáo thẩm định độc lập ở các giai đoạn tiếp theo.
Khung triển khai thận trọng

Các yếu tố cần được quản trị trong quá trình triển khai

Là một dự án công nghiệp quy mô lớn, staBOO Thanh Hóa cần được triển khai với cách tiếp cận thận trọng, kiểm soát rủi ro và xác nhận từng giả định quan trọng trong quá trình xây dựng, chạy thử và vận hành thương mại.

Rủi ro công nghệ

Bối cảnh & Thử thách

Dây chuyền sản xuất cần đạt độ ổn định khi vận hành ở quy mô công nghiệp.

Biện pháp kiểm soát & Giải pháp

Dự án định hướng ứng dụng công nghệ Thụy Sĩ & châu Âu, với BARD AG là đối tác công nghệ chiến lược.

Rủi ro nguyên liệu

Bối cảnh & Thử thách

Nguồn tre phụ thuộc vào vùng trồng, thu mua, logistics, thời tiết và khả năng tổ chức chuỗi cung ứng.

Biện pháp kiểm soát & Giải pháp

Dự án hướng tới xây dựng vùng nguyên liệu khoảng 200.000 ha và phát triển cơ chế liên kết với địa phương, người trồng tre và đơn vị cung ứng.

Rủi ro môi trường

Bối cảnh & Thử thách

Sản xuất công nghiệp cần kiểm soát nước thải, phế phẩm, phát thải và tiêu chuẩn vận hành.

Biện pháp kiểm soát & Giải pháp

Dự án định hướng zero-waste, tận dụng phế phẩm tre và xử lý nước thải theo tiêu chuẩn công nghiệp.

Rủi ro thị trường

Bối cảnh & Thử thách

Các thị trường xuất khẩu có yêu cầu cao về chứng chỉ, chất lượng ổn định, tiêu chuẩn môi trường và năng lực thương mại.

Biện pháp kiểm soát & Giải pháp

Sản phẩm được định hướng theo nhóm vật liệu xanh, hướng tới FSC/PEFC, CARB P2 và các tiêu chuẩn phù hợp với thị trường mục tiêu.

Rủi ro vận hành

Bối cảnh & Thử thách

Tiến độ dự án phụ thuộc vào việc đồng bộ pháp lý, xây dựng, thiết bị, nhân sự, chạy thử và vận hành.

Biện pháp kiểm soát & Giải pháp

Timeline dự án được chia theo các mốc pháp lý, khởi công, thi công- lắp đặt và vận hành mục tiêu để kiểm soát từng giai đoạn.

Việc trình bày rủi ro không làm giảm giá trị dự án. Ngược lại, một dự án công nghiệp đáng tin cần xác định rõ các yếu tố cần quản trị trước khi bước vào vận hành thương mại.
Tiến độ dự án

Lộ trình triển khai hướng tới vận hành thương mại từ Quý 3/2026

Dự án được định hướng triển khai theo các mốc chính từ pháp lý, khởi công, thi công hạ tầng, lắp đặt máy móc đến vận hành thương mại và xuất xưởng sản phẩm đầu tiên.

2024Đã hoàn thành

Hoàn thiện pháp lý

Hoàn thiện pháp lý, phê duyệt ĐTM và cấp phép đầu tư cho dự án.

Tháng 5/2025Đã hoàn thành

Lễ khởi công chính thức

Tổ chức lễ khởi công, đánh dấu giai đoạn triển khai xây dựng nhà máy.

2025 – giữa 2026Dự kiến

Thi công hạ tầng & lắp đặt thiết bị

Thi công hạ tầng, xây dựng nhà xưởng và lắp đặt đồng bộ hệ thống máy móc châu Âu.

Quý 3/2026Dự kiến

Vận hành thương mại mục tiêu

Dự kiến vận hành chính thức và xuất xưởng mẻ sản phẩm thương mại đầu tiên.

Lưu ý tiến độ: Các mốc tương lai cần được hiểu là mục tiêu triển khai và có thể được cập nhật theo tình hình thực tế của dự án.
Liên hệ

Kết nối với staBOO Thanh Hóa theo nhu cầu của bạn

Chọn đúng nhóm liên hệ để thông tin được chuyển tới đầu mối phù hợp. Các kênh liên hệ chính thức sẽ được cập nhật sau khi được chủ dự án xác nhận.

Thông báo cập nhật

Kênh liên hệ chính thức đang được cập nhật. Vui lòng sử dụng thông tin liên hệ được chủ dự án xác nhận trong các tài liệu chính thức.

Quan hệ đầu tư

Dành cho nhà đầu tư, đối tác chiến lược và các đơn vị quan tâm đến hợp tác phát triển dự án.

Trạng thái: Chờ xác nhận

Hợp tác vùng nguyên liệu

Dành cho địa phương, hợp tác xã, nhà cung ứng và các đối tác trong chuỗi nguyên liệu tre.

Trạng thái: Chờ xác nhận

Khách hàng / sản phẩm

Dành cho khách hàng, nhà phân phối, nhà sản xuất nội thất, xây dựng và các đối tác quan tâm sản phẩm panel kỹ thuật.

Trạng thái: Chờ xác nhận

Truyền thông

Dành cho báo chí, truyền thông và các yêu cầu thông tin chính thức về dự án.

Trạng thái: Chờ xác nhận

Tuyển dụng

Dành cho ứng viên và các đối tác nhân sự quan tâm đến cơ hội làm việc tại nhà máy trong các giai đoạn tiếp theo.

Trạng thái: Chờ xác nhận

Liên hệ chung

Dành cho các yêu cầu chung chưa thuộc các nhóm trên.

Trạng thái: Chờ xác nhận
Thông tin dự án

Dự án

Dự án Nhà máy Ván Tre Kỹ Thuật Quy mô Công nghiệp staBOO Thanh Hóa

Vị trí quy hoạch định hướng

Thanh Hóa, Việt Nam

Ban Quản lý Dự án / Quan hệ Nhà đầu tư

Trạng thái: Chờ xác nhận